可確認 kě què rèn · khả xác nhận Hán Việt: khả xác nhận · Pinyin: kě què rèn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 確 (xác) + 認 (nhận)Pinyinkě què rènHán Việtkhả xác nhậnCấu tạo可 + 確 + 認 · khả + xác + nhận nghĩa thành phần: khả + xác + nhận