可磨性

khả ma tính

Hán Việt: khả ma tính

Tổng quan

khả năng mài được; tính dễ mài, tính dễ nghiền

Cấu tạo: (khả) + (ma) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng mài được; tính dễ mài, tính dễ nghiền