可穿行 kě chuān xíng · khả xuyên hành Hán Việt: khả xuyên hành · Pinyin: kě chuān xíng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 穿 (xuyên) + 行 (hành)Pinyinkě chuān xíngHán Việtkhả xuyên hànhCấu tạo可 + 穿 + 行 · khả + xuyên + hành nghĩa thành phần: khả + xuyên + hành