可穿透 kě chuān tòu · khả xuyên thấu Hán Việt: khả xuyên thấu · Pinyin: kě chuān tòu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 穿 (xuyên) + 透 (thấu)Pinyinkě chuān tòuHán Việtkhả xuyên thấuCấu tạo可 + 穿 + 透 · khả + xuyên + thấu nghĩa thành phần: khả + xuyên + thấu