可算是 khả toán thị Hán Việt: khả toán thị Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 算 (toán) + 是 (thị)Hán Việtkhả toán thịCấu tạo可 + 算 + 是 · khả + toán + thị nghĩa thành phần: khả + toán + thị Nghĩa EngCihui after sort