可粉化

khả phấn hóa

Hán Việt: khả phấn hóa

Tổng quan

có thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có thể phun thành bụi (nước), (nghĩa bóng) có thể đập vụn tan thành

Cấu tạo: (khả) + (phấn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có thể phun thành bụi (nước), (nghĩa bóng) có thể đập vụn tan thành