可繼續 kě jì xù · khả kế tục Hán Việt: khả kế tục · Pinyin: kě jì xù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 繼 (kế) + 續 (tục)Pinyinkě jì xùHán Việtkhả kế tụcCấu tạo可 + 繼 + 續 · khả + kế + tục nghĩa thành phần: khả + kế + tục