可紡性

khả phưởng tính

Hán Việt: khả phưởng tính

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (phưởng) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可紡性 ěfǎngxìng n. <txtl.> spinability; weavability