可組合 kě zǔ hé · khả tổ hợp Hán Việt: khả tổ hợp · Pinyin: kě zǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Pinyinkě zǔ héHán Việtkhả tổ hợpCấu tạo可 + 組 + 合 · khả + tổ + hợp nghĩa thành phần: khả + tổ + hợp