可終止的

khả chung chỉ đích

Hán Việt: khả chung chỉ đích

Tổng quan

có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được, có thể huỷ bỏ được (khế ước)

Cấu tạo: (khả) + (chung) + (chỉ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được, có thể huỷ bỏ được (khế ước)