可繞性 khả nhiễu tính Hán Việt: khả nhiễu tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 繞 (nhiễu) + 性 (tính)Hán Việtkhả nhiễu tínhCấu tạo可 + 繞 + 性 · khả + nhiễu + tính nghĩa thành phần: khả + nhiễu + tính Nghĩa EngCihui reelability