可羨慕 kě xiàn mù · khả tiện mộ Hán Việt: khả tiện mộ · Pinyin: kě xiàn mù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 羨 (tiện) + 慕 (mộ)Pinyinkě xiàn mùHán Việtkhả tiện mộCấu tạo可 + 羨 + 慕 · khả + tiện + mộ nghĩa thành phần: khả + tiện + mộ