可翻開 kě fān kāi · khả phiên khai Hán Việt: khả phiên khai · Pinyin: kě fān kāi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 翻 (phiên) + 開 (khai)Pinyinkě fān kāiHán Việtkhả phiên khaiCấu tạo可 + 翻 + 開 · khả + phiên + khai nghĩa thành phần: khả + phiên + khai