可翻轉 kě fān zhuǎn · khả phiên chuyển Hán Việt: khả phiên chuyển · Pinyin: kě fān zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 翻 (phiên) + 轉 (chuyển)Pinyinkě fān zhuǎnHán Việtkhả phiên chuyểnCấu tạo可 + 翻 + 轉 · khả + phiên + chuyển nghĩa thành phần: khả + phiên + chuyển