可勝任 kě shèng rèn · khả thắng nhâm Hán Việt: khả thắng nhâm · Pinyin: kě shèng rèn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 勝 (thắng) + 任 (nhâm)Pinyinkě shèng rènHán Việtkhả thắng nhâmCấu tạo可 + 勝 + 任 · khả + thắng + nhâm nghĩa thành phần: khả + thắng + nhâm