可能发生的事故

kě néng fā shēng de shì gùkhả năng phát sanh đích sự cố

Hán Việt: khả năng phát sanh đích sự cố · Pinyin: kě néng fā shēng de shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 事 (sự) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai nạn tiềm ẩn

Đức

  • Handedict eventuell auftretender Unfall

Từ liên quan

Gần nghĩa

可能存在的裂纹 · 可能发生的事 · 可能造成灾难的原因