可能存在的裂纹
khả năng tồn tại đích liệt văn
Hán Việt: khả năng tồn tại đích liệt văn · Pinyin: kě néng cún zài de liè wén
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích) + 裂 (liệt) + 紋 (văn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vết nứt tiềm ẩn
Đức
- Handedict etwaige Rissbildung (S, Tech)