可能存在的裂纹

kě néng cún zài de liè wénkhả năng tồn tại đích liệt văn

Hán Việt: khả năng tồn tại đích liệt văn · Pinyin: kě néng cún zài de liè wén

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích) + 裂 (liệt) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết nứt tiềm ẩn

Đức

  • Handedict etwaige Rissbildung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可能发生的事故 · 可能发生的事 · 可能造成灾难的原因