可能造成災難的原因
khả năng tạo thành tai nan đích nguyên nhân
Hán Việt: khả năng tạo thành tai nan đích nguyên nhân · Pinyin: kě néng zào chéng zāi nán de yuán yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 造 (tạo) + 成 (thành) + 災 (tai) + 難 (nan) + 的 (đích) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)