可能發生的事
khả năng phát sanh đích sự
Hán Việt: khả năng phát sanh đích sự · Pinyin: kě néng fā shēng de shì
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 事 (sự)
Hán Việt: khả năng phát sanh đích sự · Pinyin: kě néng fā shēng de shì
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 事 (sự)