可能地

kě néng de khả năng địa

Hán Việt: khả năng địa · Pinyin: kě néng de

Tổng quan

đạt yêu cầu, tàm tạm xem potential

Cấu tạo: (khả) + (năng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt yêu cầu, tàm tạm xem potential