可航行 kě háng xíng · khả hàng hành Hán Việt: khả hàng hành · Pinyin: kě háng xíng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 航 (hàng) + 行 (hành)Pinyinkě háng xíngHán Việtkhả hàng hànhCấu tạo可 + 航 + 行 · khả + hàng + hành nghĩa thành phần: khả + hàng + hành