可節省 kě jié shěng · khả tiết tỉnh Hán Việt: khả tiết tỉnh · Pinyin: kě jié shěng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 節 (tiết) + 省 (tỉnh)Pinyinkě jié shěngHán Việtkhả tiết tỉnhCấu tạo可 + 節 + 省 · khả + tiết + tỉnh nghĩa thành phần: khả + tiết + tỉnh