可花費 kě huā fèi · khả hoa phí Hán Việt: khả hoa phí · Pinyin: kě huā fèi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 花 (hoa) + 費 (phí)Pinyinkě huā fèiHán Việtkhả hoa phíCấu tạo可 + 花 + 費 · khả + hoa + phí nghĩa thành phần: khả + hoa + phí