可處理 kě chǔ lǐ · khả xử lí Hán Việt: khả xử lí · Pinyin: kě chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinkě chǔ lǐHán Việtkhả xử líCấu tạo可 + 處 + 理 · khả + xử + lí nghĩa thành phần: khả + xử + lí