可行使 kě xíng shǐ · khả hành sử Hán Việt: khả hành sử · Pinyin: kě xíng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 行 (hành) + 使 (sử)Pinyinkě xíng shǐHán Việtkhả hành sửCấu tạo可 + 行 + 使 · khả + hành + sử nghĩa thành phần: khả + hành + sử