可行性
khả hành tính
Hán Việt: khả hành tính · Pinyin: kě xíng xìng
Tổng quan
tính khả thi
Nghĩa
Việt
- Cihui tính khả thi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指(方案、计划等)所具备的可以实施的特性:设计方案需要进行~论证。
Eng
- CC-CEDICT feasibility
- Cihui feasibility