可行解 kě háng jiě · khả hành giải Hán Việt: khả hành giải · Pinyin: kě háng jiě Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 行 (hành) + 解 (giải)Pinyinkě háng jiěHán Việtkhả hành giảiCấu tạo可 + 行 + 解 · khả + hành + giải nghĩa thành phần: khả + hành + giải Nghĩa EngCihui feasible solution