可裝配 kě zhuāng pèi · khả trang phối Hán Việt: khả trang phối · Pinyin: kě zhuāng pèi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 裝 (trang) + 配 (phối)Pinyinkě zhuāng pèiHán Việtkhả trang phốiCấu tạo可 + 裝 + 配 · khả + trang + phối nghĩa thành phần: khả + trang + phối