可覈查 kě hé chá · khả hạch tra Hán Việt: khả hạch tra · Pinyin: kě hé chá Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 覈 (hạch) + 查 (tra)Pinyinkě hé cháHán Việtkhả hạch traCấu tạo可 + 覈 + 查 · khả + hạch + tra nghĩa thành phần: khả + hạch + tra