可規避 kě guī bì · khả quy tị Hán Việt: khả quy tị · Pinyin: kě guī bì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 規 (quy) + 避 (tị)Pinyinkě guī bìHán Việtkhả quy tịCấu tạo可 + 規 + 避 · khả + quy + tị nghĩa thành phần: khả + quy + tị