可親地 khả thân địa Hán Việt: khả thân địa Tổng quan xem accessible Cấu tạo: 可 (khả) + 親 (thân) + 地 (địa)Hán Việtkhả thân địaCấu tạo可 + 親 + 地 · khả + thân + địa nghĩa thành phần: khả + thân + địa Nghĩa ViệtCihui xem accessible