可觀測量 kě guān cè liáng · khả quan trắc lượng Hán Việt: khả quan trắc lượng · Pinyin: kě guān cè liáng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 觀 (quan) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Pinyinkě guān cè liángHán Việtkhả quan trắc lượngCấu tạo可 + 觀 + 測 + 量 · khả + quan + trắc + lượng nghĩa thành phần: khả + quan + trắc + lượng