可見符號 khả kiến phù hào Hán Việt: khả kiến phù hào Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtkhả kiến phù hàoCấu tạo可 + 見 + 符 + 號 · khả + kiến + phù + hào nghĩa thành phần: khả + kiến + phù + hào Nghĩa EngCihui visicode