可見語言
khả kiến ngữ ngôn
Hán Việt: khả kiến ngữ ngôn
Tổng quan
Tiếng nói Nhìn thấy được
Nghĩa
Việt
- Cihui Tiếng nói Nhìn thấy được
Eng
- Cihui 可見語言 ějiàn yǔyán n. <lg.> visible speech
Hán Việt: khả kiến ngữ ngôn
Tiếng nói Nhìn thấy được