可见语言

khả kiến ngữ ngôn

Hán Việt: khả kiến ngữ ngôn

Tổng quan

Tiếng nói Nhìn thấy được

Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ hiển thị
  • Biên soạn visible speech

Eng

  • Cihui 可見語言 ějiàn yǔyán n. <lg.> visible speech

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味 · 可见人的 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上 · 语言学家