可視性

kě shì xìng khả thị tính

Hán Việt: khả thị tính · Pinyin: kě shì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (thị) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指影视作品等所具有的内容吸引人、使观众爱看的特性。