可解散 kě jiě sàn · khả giải tán Hán Việt: khả giải tán · Pinyin: kě jiě sàn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 解 (giải) + 散 (tán)Pinyinkě jiě sànHán Việtkhả giải tánCấu tạo可 + 解 + 散 · khả + giải + tán nghĩa thành phần: khả + giải + tán