可解答 kě jiě dā · khả giải đáp Hán Việt: khả giải đáp · Pinyin: kě jiě dā Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 解 (giải) + 答 (đáp)Pinyinkě jiě dāHán Việtkhả giải đápCấu tạo可 + 解 + 答 · khả + giải + đáp nghĩa thành phần: khả + giải + đáp