可觸知的

khả xúc tri đích

Hán Việt: khả xúc tri đích

Tổng quan

sờ mó được, rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy được)

Cấu tạo: (khả) + (xúc) + (tri) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sờ mó được, rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy được)