可說呢

khả thuyết ni

Hán Việt: khả thuyết ni

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (thuyết) + (ni)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可說呢 ěshuō ne v.p. <coll.> no wonder; that's why; I see