可說明 kě shuō míng · khả thuyết minh Hán Việt: khả thuyết minh · Pinyin: kě shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinkě shuō míngHán Việtkhả thuyết minhCấu tạo可 + 說 + 明 · khả + thuyết + minh nghĩa thành phần: khả + thuyết + minh