可譯性 khả dịch tính Hán Việt: khả dịch tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 譯 (dịch) + 性 (tính)Hán Việtkhả dịch tínhCấu tạo可 + 譯 + 性 · khả + dịch + tính nghĩa thành phần: khả + dịch + tính Nghĩa EngCihui 可譯性 ěyìxìng n. <lg.> translatability