可計算
khả kế toán
Hán Việt: khả kế toán · Pinyin: kě jì suàn
Tổng quan
tính có thể đếm được, tính có thể tính được
Nghĩa
Việt
- Cihui tính có thể đếm được, tính có thể tính được
Hán Việt: khả kế toán · Pinyin: kě jì suàn
tính có thể đếm được, tính có thể tính được