可討論 kě tǎo lún · khả thảo luận Hán Việt: khả thảo luận · Pinyin: kě tǎo lún Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 討 (thảo) + 論 (luận)Pinyinkě tǎo lúnHán Việtkhả thảo luậnCấu tạo可 + 討 + 論 · khả + thảo + luận nghĩa thành phần: khả + thảo + luận