可論證地 khả luận chứng địa Hán Việt: khả luận chứng địa Tổng quan rõ ràng, minh bạch Cấu tạo: 可 (khả) + 論 (luận) + 證 (chứng) + 地 (địa)Hán Việtkhả luận chứng địaCấu tạo可 + 論 + 證 + 地 · khả + luận + chứng + địa nghĩa thành phần: khả + luận + chứng + địa Nghĩa ViệtCihui rõ ràng, minh bạch