可評估的 khả bình cổ đích Hán Việt: khả bình cổ đích Tổng quan có thể đánh giá được, thấy rõ được Cấu tạo: 可 (khả) + 評 (bình) + 估 (cổ) + 的 (đích)Hán Việtkhả bình cổ đíchCấu tạo可 + 評 + 估 + 的 · khả + bình + cổ + đích nghĩa thành phần: khả + bình + cổ + đích Nghĩa ViệtCihui có thể đánh giá được, thấy rõ được