可賀地 khả hạ địa Hán Việt: khả hạ địa Tổng quan xem auspicious Cấu tạo: 可 (khả) + 賀 (hạ) + 地 (địa)Hán Việtkhả hạ địaCấu tạo可 + 賀 + 地 · khả + hạ + địa nghĩa thành phần: khả + hạ + địa Nghĩa ViệtCihui xem auspicious