可賀敦

kě hè dūn khả hạ đôn

Hán Việt: khả hạ đôn · Pinyin: kě hè dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (hạ) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省作"可敦"; 古代鲜卑﹑柔然﹑突厥﹑回纥﹑蒙古等民族对可汗妻的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"可敦"。 2.古代鲜卑﹑柔然﹑突厥﹑回纥﹑蒙古等民族对可汗妻的称呼。