可身兒 khả thân nhi Hán Việt: khả thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtkhả thân nhiCấu tạo可 + 身 + 兒 · khả + thân + nhi nghĩa thành phần: khả + thân + nhi Nghĩa EngCihui 可身兒 ěshēnr ►See kěshēn