可辯解 kě biàn jiě · khả biện giải Hán Việt: khả biện giải · Pinyin: kě biàn jiě Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 辯 (biện) + 解 (giải)Pinyinkě biàn jiěHán Việtkhả biện giảiCấu tạo可 + 辯 + 解 · khả + biện + giải nghĩa thành phần: khả + biện + giải