可達成 kě dá chéng · khả đạt thành Hán Việt: khả đạt thành · Pinyin: kě dá chéng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 達 (đạt) + 成 (thành)Pinyinkě dá chéngHán Việtkhả đạt thànhCấu tạo可 + 達 + 成 · khả + đạt + thành nghĩa thành phần: khả + đạt + thành